Login
Black Corp - Báo cáo
Tiền cọc
| Ngày | Thu | Chi | Tên | Ghi chú |
|---|
Công nợ
Đọc tab CONG_NO trên Google Sheet theo dõi tài khoản (SPREADSHEET_ID_DEBT_SALES).
| Tên | Tiền nợ |
|---|
Tổng công nợ: —
Chi tiêu
Tab BAO_CAO_TK
Dữ liệu đọc từ Google Sheet theo dõi tài khoản (SPREADSHEET_ID_DEBT_SALES) — tab
BAO_CAO_TK. Bot nhóm Telegram -1003992397667 ghi thêm dòng (MCC / Tài khoản / Tên).
- Chỉ đọc cột A (Ngày), B (MCC), D (Tên khách), H (Quy đổi USD), I (Tổng thu), L (Nguồn).
- Cột A = ngày (kể cả serial Sheet); cột B = MCC — cùng B = cùng MCC + nguồn.
- Chỉ tính H/I khi cột B có dữ liệu; cùng ngày + B + nguồn + tên khách (D) được cộng H/I thành một MCC.
- Chi tiết ngày: tổng tiêu/thu từng MCC; nguồn hiển thị cuối dòng.
- Lọc nguồn: hiển thị từng ngày có MCC — tổng tiêu/thu của nguồn đã chọn.
- Lọc đại lý: tổng tiêu/thu (H/I) theo tên khách cột D.
Đại lý —
| Ngày | MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) |
|---|
Nguồn —
| Ngày | MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) |
|---|
Chi tiêu hôm nay (GMT+7)
Ngày: —
Tổng tiêu: —
Tổng thu: —
| MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) | Nguồn |
|---|
Báo cáo theo tháng / ngày / nguồn
Chọn tháng → chọn ngày để xem từng MCC (H/I). Phần Theo nguồn tổng hợp theo tháng.
Theo tháng
| Tháng | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Theo nguồn — Tháng hiện tại (GMT+7)
| Nguồn | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Theo đại lý — Tháng hiện tại (GMT+7)
| Đại lý | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
| Ngày | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Theo nguồn — —
| Nguồn | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Theo đại lý — —
| Đại lý | Tổng tiêu | Tổng thu |
|---|
Tổng tiêu: —
Tổng thu: —
| MCC | Tổng tiêu (H) | Tổng thu (I) | Nguồn |
|---|
Lương NV
Cách tính lương
- Chấm công: file Google Sheet chấm công — mỗi tab là một nhân viên (kể cả tab SUBEO — vừa là NV, vừa là mẫu copy tab mới); cột B có tick = 1 ngày công.
-
Tỉ giá: ô F2 (SUBEO và mỗi tab NV) —
công thức
=GOOGLEFINANCE("CURRENCY:USDVND")(tab mới tạo trên web tự copy F2 từ SUBEO). - Lương cơ bản (USD): 10 000 000 ₫ ÷ tỉ giá F2 ÷ ngày trong tháng × ngày công.
- Tháng trước: tính đủ cả tháng (vd. tháng 6 hiển thị lương tháng 5, kỳ chi trả ngày 01/06).
- Tháng hiện tại: ngày công và hoa hồng chỉ tính tới hôm nay (GMT+7).
- Hoa hồng 1%: (Tổng thu − Tổng chi) × 1% trên tab THU_CHI. Ngày không chấm công (cột B) thì không tính thu ngày đó vào HH; khoản loại trừ cấu hình trên tab HH_LOAI_TRU (file MAIN).
- Tiền phạt / Thưởng: tổng cột D (phạt) và E (thưởng) trong tháng (USD) — mỗi tab nhân viên trên file chấm công.
- Loại trừ HH: tab HH_LOAI_TRU (file MAIN) — A ngày, B khoản thu, C khoản chi, D tên, E note (banking, ứng NV…).
- Tiền ứng: tổng cột C theo từng tháng trên tab nhân viên (USD). Khi tải dữ liệu, bot ghi phần ứng còn lại vào cột C ngày 1 tháng hiện tại (SUBEO + tab NV) — chỉ khi dòng ngày 01 đã có sẵn trên Sheet. tiếp tục trừ dần qua lương các tháng sau cho đến khi hết. Ứng mới ghi thêm vào cột C các ngày khác (không dùng ô C2 cố định).
- Tổng lương (USD): Lương CB + HH − Phạt + Thưởng.
- Thực nhận (USD): Tổng lương − Tiền ứng.
-
Bot gửi lương: @Blackcorp7777_bot
(Black Corp - Báo cáo) — 15:00 ngày 1 hàng tháng gửi bảng lương tháng trước vào nhóm
Nội Bộ - Black Corp (
-1003978420142). Token:TELEGRAM_LUONG_NV_BOT_TOKEN. Cron gọi/api/luong-nv-cron?secret=…(cầnLUONG_NV_CRON_SECRET). Hoặc bấm Gửi bảng lương Telegram bên dưới (sau khi đăng nhập).
Tab nhân viên chấm công
Tab SUBEO vừa tính lương như nhân viên, vừa là mẫu copy tab mới (A ngày, B chấm công, C tiền ứng, D phạt, E thưởng,
F2 tỉ giá). Ngày bắt đầu hưởng hoa hồng lưu tab CAU_HINH (cột A tab, B ngày) — bot chỉ tính HH từ ngày đó.
Qua ngày mới: cài Apps Script
scripts/CHAM-CONG-APPS-SCRIPT.gs → menu Chấm công →
Bật tự thêm ngày mới mỗi ngày (kéo dòng ngày trong Bảng). Web cũng tự thêm khi tải dữ liệu.
| Tab Sheet | Ngày bắt đầu HH |
|---|
Loại trừ hoa hồng
Lưu trên file MAIN (cùng file THU_CHI), tab HH_LOAI_TRU: cột A Ngày, B Khoản thu, C Khoản chi, D Tên, E Note. Đối chiếu tab THU_CHI (A ngày, D ghi chú): khớp ngày + Tên/Note + số thu → không tính vào thu HH; khớp ngày + Tên/Note + số chi → không tính vào chi HH (banking, ứng NV…).
| Ngày loại trừ | Khoản thu | Khoản chi | Tên | Note |
|---|
Báo cáo
Theo dữ liệu Sheet
Cập nhật từ tiền cọc và công nợ.
Báo cáo thu chi
Theo tháng
| Tháng | Tổng thu | Tổng chi |
|---|
| Ngày | Tổng thu | Tổng chi |
|---|
Tổng thu: —
Tổng chi: —
| Thu | Chi | Tên |
|---|
Thu chi hôm nay (GMT+7)
Tab THU_CHI — luôn hiển thị báo cáo theo ngày hiện tại.
Ngày —
Tổng thu: —
Tổng chi: —
| Thu | Chi | Tên |
|---|
Kiểm tra thu chi thực tế
Tổng thu cột I (BAO_CAO_TK) so với Thu cột B (THU_CHI). Khớp tên đại lý: cột D BAO_CAO_TK ↔ cột D Tên hoặc ghi chú THU_CHI (không phân biệt hoa thường). Chênh < 1 US$ coi là khớp.
Theo tháng
| Tháng | Khớp | Lệch | BCTK | Thu chi |
|---|
| Tên | BCTK | Thu chi | TT |
|---|
Theo ngày
| Ngày | Khớp | Lệch | BCTK | Thu chi |
|---|
| Tên | BCTK | Thu chi | TT |
|---|